Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

run across

//

  • chạy ngang qua
  • ngẫu nhiên gặp, tình cờ gặp (ai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...