Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

run an account

/rʌn ən əˈkaʊnt/

Nghĩa thường dùng

quản lý một tài khoản cụm từ

“They run an account for their business on social media.”Họ quản lý một tài khoản cho doanh nghiệp của mình trên mạng xã hội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...