Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

run back

//

  • chạy trở lại, chạy về, chạy lùi lại
  • (: to) nhìn lại (dĩ vãng); truy cứu (căn nguyên...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...