Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

run by

//

  • chạy ngang qua trước (cửa sổ...)
  • trôi qua (thời gian...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...