run in
Nghĩa thường dùng
“I ran in to an old friend at the store.”Tôi đã gặp một người bạn cũ ở cửa hàng.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I ran in to an old friend at the store.”Tôi đã gặp một người bạn cũ ở cửa hàng.
Đang tải...