run like clockwork
/rʌn laɪk ˈklɒkwɜrk/
Nghĩa thường dùng
Hoạt động rất suôn sẻ và hiệu quả.
cụm từ
“The event ran like clockwork, thanks to the careful planning.”Sự kiện diễn ra rất suôn sẻ, nhờ vào việc lập kế hoạch cẩn thận.