Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

run on

//

  • tiếp tục chạy cứ chạy tiếp
  • tiếp tục không ngừng
  • trôi đi (thời gian)
  • nói lem lém, nói luôn mồm
  • dắt dây vào vớ nhau (chữ viết)
  • (ngành in) sắp chữ đầu dòng hàng như thường (không thụt vào)
  • xoay quanh, trở đi trở lại (một vấn đề...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...