Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

run over

//

  • tràn ra, trào ra (chậu nước...)
  • chạy đè lên; chẹt phải (ai...) (ôtô)
    • to be run over: bị (ôtô) chẹt
  • lướt (ngón tay trên phím đàn...)
  • đưa (mắt) nhìn lướt qua (cái gì...)
    • to run the eyes over something: đưa mắt nhìn lướt qua cái gì
  • xem qua, nhìn qua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...