run throught
//
- chạy qua
- đâm xuyên qua (bằng lưỡi lê...)
- gạch đi, xoá đi (chữ...)
- xem lướt qua, đọc lướt qua (tờ báo...)
- phung phí, xài phí, tiêu xài hết nhanh (của cải...)
- thấm vào, thấm qua
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...