Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

run throught

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

run throught

//

  • chạy qua
  • đâm xuyên qua (bằng lưỡi lê...)
  • gạch đi, xoá đi (chữ...)
  • xem lướt qua, đọc lướt qua (tờ báo...)
  • phung phí, xài phí, tiêu xài hết nhanh (của cải...)
  • thấm vào, thấm qua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...