run-down
/'rʌndaun/
tính từ
- kiệt sức
- hết dây, chết (đồng hồ)
- ọp ẹp, long tai gãy ngõng
danh từ
- bản báo cáo tóm tắt, bài tóm tắt
Định nghĩa tiếng Anh
s. having the spring unwound
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. having the spring unwound
Đang tải...