run-in
/'rʌn'in/
danh từ
- cuộc cãi lộn, cuộc cãi nhau
Biến thể từ
run-ins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n an angry dispute
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n an angry dispute
Đang tải...