Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

run-in

/'rʌn'in/

danh từ

  • cuộc cãi lộn, cuộc cãi nhau
Biến thể từ run-ins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an angry dispute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...