Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

run-on

//

* tính từ
  • liên tục không nghỉ từ câu thơ này sang câu thơ khác
Biến thể từ run-ons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. (verse) without a rhetorical pause between lines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...