run-on
/'rʌnɔn, -ɔ:n/
Biến thể từ
run-ons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
run-on
//
* tính từ- liên tục không nghỉ từ câu thơ này sang câu thơ khác
Định nghĩa tiếng Anh
a. (verse) without a rhetorical pause between lines