Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

run-on

/'rʌnɔn, -ɔ:n/
Biến thể từ run-ons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

run-on

//

* tính từ
  • liên tục không nghỉ từ câu thơ này sang câu thơ khác
Định nghĩa tiếng Anh

a. (verse) without a rhetorical pause between lines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...