Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

run-through

//

* danh từ
  • sự xem lại, sự tóm tắt
  • sự tập luyện, sự diễn tập
Biến thể từ run-throughs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an uninterrupted rehearsal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...