Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31553

runabout

/'rʌnəbaut/

danh từ

  • đứa bé lang thang; đứa bé lêu lổng, thằng ma cà bông
  • ô tô nhỏ; thuyền máy nhỏ

tính từ

  • lang thang; lêu lổng
Định nghĩa tiếng Anh

n an open automobile having a front seat and a rumble seat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...