runabout
/'rʌnəbaut/
danh từ
- đứa bé lang thang; đứa bé lêu lổng, thằng ma cà bông
- ô tô nhỏ; thuyền máy nhỏ
tính từ
- lang thang; lêu lổng
Định nghĩa tiếng Anh
n an open automobile having a front seat and a rumble seat
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n an open automobile having a front seat and a rumble seat
Đang tải...