runagate
/'rʌnəgeit/
danh từ
- người trốn tránh
- (từ cổ,nghĩa cổ) ma cà bông; người lang thang, người lêu lổng
Định nghĩa tiếng Anh
n. A fugitive; a vagabond; an apostate; a renegade. See\n Renegade.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A fugitive; a vagabond; an apostate; a renegade. See\n Renegade.
Đang tải...