runaround
/'rʌnә.raund/ phổ biến #29353
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
runaround
//
* danh từ- (Mỹ) sự trì hoãn
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...