Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rundlet

//

* danh từ
  • đơn vị đo lường chất lỏng cổ bằng 68 lít
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small barrel of no certain dimensions. It may contain\n from 3 to 20 gallons, but it usually holds about 14/ gallons.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...