Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

running commentary

/ˈrʌnɪŋ ˈkɔmentəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

running commentary

//

* danh từ
  • tường thuật tại chỗ, bình luận tại chỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...