run late
Đang hiển thị mục gốc run late cho “running late”.
Nghĩa thường dùng
“I'm going to run late for the meeting.”Tôi sẽ đến trễ cho cuộc họp.
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc run late cho “running late”.
“I'm going to run late for the meeting.”Tôi sẽ đến trễ cho cuộc họp.
Đang tải...