Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

run late

/rʌn leɪt/

Đang hiển thị mục gốc run late cho “running late”.

Nghĩa thường dùng

đến trễ hoặc không đúng giờ cụm từ

“I'm going to run late for the meeting.”Tôi sẽ đến trễ cho cuộc họp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...