Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

running mate

/'rʌniɳ'meit/

danh từ

  • người thường gặp đi cùng (với người khác)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ứng cử viên phó tổng thống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...