Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

running powers

/'rʌniɳ'pauəz/

danh từ

  • quyền được sử dụng đường xe lửa riêng (của một công ty)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...