Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

running total

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

running total

//

* danh từ
  • tổng số hiện có (chi phí, khoản tiêu )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...