Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18228

runny

/'rʌni/

tính từ

  • muốn chảy ra (nước mắt, nước mũi...)
Biến thể từ runnier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s characteristic of a fluid; capable of flowing and easily changing shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...