Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rural dean

/ˈruərəl di:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rural dean

//

* danh từ
  • linh mục địa phận; giáo sự phụ trách một số giáo khu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...