Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rural route

/ˈruərəl ru:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rural route

//

* danh từ
  • sự phân phát thư từ ở các khu vực nông thôn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...