Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ruralization

/,ruərəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự nông thôn hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...