Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ruralize

/'ruərəlaiz/

ngoại động từ

  • nông thôn hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To render rural; to give a rural appearance to.\nv. i. To become rural; to go into the country; to rusticate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...