rush candle
/'rʌʃ,kændl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rush candle
/'rʌʃ,kændl/
danh từ
- cây nến lõi bấc ((cũng) rushlight)
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...