rush-hours
/'rʌʃ,auəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rush-hours
/'rʌʃ,auəz/
danh từ
- giờ cao điểm (trong giao thông)
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...