Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rush-hours

/'rʌʃ,auəz/

danh từ

  • giờ cao điểm (trong giao thông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...