Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

russian roulette

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

russian roulette

//

* danh từ
  • trò ru-lét Nga (hành động làm ra vẻ anh hùng, can đảm trong đó một người cầm khẩu súng ngắn ổ quay ví vào đầu, trong ổ có một viên đạn (không biết ở ổ nào) và bấm cò)
  • trò may rủi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...