Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

russianize

/'rʌʃənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

russianize

/'rʌʃənaiz/

ngoại động từ

  • Nga hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make Russian, or more or less like the Russians; as, to Russianize the Poles.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...