Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

russify

/'rʌʃənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

russify

/'rʌʃənaiz/

ngoại động từ

  • Nga hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To Russianize; as, to Russify conquered tribes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...