russophile
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
russophile
//
* tính từ & danh từ- thân Nga; sùng bái Nga
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Russophilist
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Russophilist
Đang tải...