russophobe
/'rʌsәjfәjb/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
russophobe
//
* tính từ- ghét Nga* danh từ
- người ghét Nga
Định nghĩa tiếng Anh
Alt. of Russophobist
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Alt. of Russophobist
Đang tải...