Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rust-proof

//

* tính từ
  • không gỉ, đã được xử lý để chống gỉ (về kim loại)* ngoại động từ
  • xử lý (kim loại) để chống gỉ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...