Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rust-resistant

/'rʌstri'zistənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rust-resistant

//

* tính từ
  • không gỉ; không bị ăn mòn
Định nghĩa tiếng Anh

s resistant to rust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...