Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rust-resistant

//

* tính từ
  • không gỉ; không bị ăn mòn
Định nghĩa tiếng Anh

s resistant to rust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...