Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rustication

/,rʌsti'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rustication

/,rʌsti'keiʃn/

danh từ

  • cuộc sống ở nông thôn
  • sự đuổi tạm (học sinh đại học)
  • (kiến trúc) sự trát vữa nhám (vào tường)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition naturally attaching to life in the country n. the construction of masonry or brickwork in a rustic manner n. the action of retiring to and living in the country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...