Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19082

ruthlessly

//

* phó từ
  • tàn nhẫn, nhẫn tâm; độc ác, không thương xót
  • liên tục, không ngừng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a ruthless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...