Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23338

ruthlessness

/'ru:θlisnis/

danh từ

  • tính tàn nhẫn, tính nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n mercilessness characterized by a lack of pity\nn feelings of extreme heartlessness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...