s-bend
Biến thể từ
s-bends số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
s-bend
//
* danh từ- ống hình chữ S để mùi thối khỏi ra
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...