sabaism
/'seibiizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sabaism
/'seibiizm/
danh từ
- tục thờ sao
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Sabianism.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Sabianism.
Đang tải...