Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sabbath day

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sabbath day

//

* danh từ
  • ngày xaba; (ngày nghỉ ngơi và thờ phụng Chúa; ngày thứ bảy theo đạo Do thái, ngày chủ nhật theo đạo Cơ đốc giáo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...