sabean
/sə'biən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sabean
/sə'biən/
tính từ
- (thuộc) I-ê-mem-cô
danh từ
- người nước I-ê-mem-cô
Định nghĩa tiếng Anh
a. & n. Same as Sabian.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. & n. Same as Sabian.
Đang tải...