sabra
/'sɑ:brә/ phổ biến #38731
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sabra
//
* danh từngười Do Thái đẻ ở Israel
Định nghĩa tiếng Anh
n. a native-born Israeli
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a native-born Israeli
Đang tải...