Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sabretache

/'sæbətæʃ/

danh từ

  • túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ quan kỵ binh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...