Từ điển Anh–Việt

112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sabretache

/'sæbətæʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sabretache

/'sæbətæʃ/

danh từ

  • túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ quan kỵ binh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...