Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saccharose

/'sækərous/

danh từ

  • Sacaroza, đường
Định nghĩa tiếng Anh

n a complex carbohydrate found in many plants and used as a sweetening agent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...