sacciform
/'sæksifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sacciform
/'sæksifɔ:m/
tính từ
- hình túi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the general form of a sac.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having the general form of a sac.
Đang tải...