Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sack-coat

/'sækkout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sack-coat

/'sækkout/

danh từ

  • áo choàng ngắn (đàn ông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...