Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sack-holder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sack-holder

//

* danh từ
  • miệng bao
  • cửa nạp vào túi (máy xay bột)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...