Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sack-race

/'sækreis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sack-race

/'sækreis/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua buộc chân trong bị (các đấu thủ cho chân vào bị, buộc lại rồi nhảy dần tới đích)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...